论处
luận xử
Hán Việt: luận xử · Pinyin: lùn chǔ
Tổng quan
luận tội; nhận xét để xử phạt
1.判定处分。
判定處分。如:「經過人事評審會議的討論,擬以免職論處!」
Nghĩa
Việt
- Cihui luận xử: luận tội/nhận xét để xử phạt
- Tần suất từ luận tội; nhận xét để xử phạt
- Biên soạn v.p. decide on sb.'s punishment; punish
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.判定处分。
Eng
- Cihui 論處 ùnchǔ v.p. decide on sb.'s punishment; punish
- Tần suất từ v.p. decide on sb.'s punishment; punish