論奏 lùn zòu · luận tấu Hán Việt: luận tấu · Pinyin: lùn zòu Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 奏 (tấu)Pinyinlùn zòuHán Việtluận tấuCấu tạo論 + 奏 · luận + tấu nghĩa thành phần: luận + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指官吏上奏﹐论述自己意见。Tân Hoa Tự Điển 1.指官吏上奏﹐论述自己意见。