論婚 lùn hūn · luận hôn Hán Việt: luận hôn · Pinyin: lùn hūn Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 婚 (hôn)Pinyinlùn hūnHán Việtluận hônCấu tạo論 + 婚 · luận + hôn nghĩa thành phần: luận + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谈论婚事。Tân Hoa Tự Điển 1.谈论婚事。