論官 lùn guān · luận quan Hán Việt: luận quan · Pinyin: lùn guān Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 官 (quan)Pinyinlùn guānHán Việtluận quanCấu tạo論 + 官 · luận + quan nghĩa thành phần: luận + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选用使任官吏。论﹐通"抡"。Tân Hoa Tự Điển 1.选用使任官吏。论﹐通"抡"。