论定棺盖 lùn dìng guān gài · luận định quan cái Hán Việt: luận định quan cái · Pinyin: lùn dìng guān gài Tổng quan Cấu tạo: 论 (luận) + 定 (định) + 棺 (quan) + 盖 (cái)Pinyinlùn dìng guān gàiHán Việtluận định quan cáiCấu tạo论 + 定 + 棺 + 盖 · luận + định + quan + cái nghĩa thành phần: luận + định + quan + cái