論客

lùn kè luận khách

Hán Việt: luận khách · Pinyin: lùn kè

Tổng quan

(thuộc) tranh luận, nhằm thắng hơn là nhằm sự thực (người tranh luận, lập luận), tài tranh luận

Cấu tạo: (luận) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) tranh luận, nhằm thắng hơn là nhằm sự thực (người tranh luận, lập luận), tài tranh luận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发表议论的人﹔评论的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发表议论的人﹔评论的人。