論工

lùn gōng luận công

Hán Việt: luận công · Pinyin: lùn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (luận) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究军事工艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研究军事工艺。