論師 lùn shī · luận sư Hán Việt: luận sư · Pinyin: lùn shī Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 師 (sư)Pinyinlùn shīHán Việtluận sưCấu tạo論 + 師 · luận + sư nghĩa thành phần: luận + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指精通论(阿毗达磨)藏或论释佛教经义的僧人。Tân Hoa Tự Điển 1.指精通论(阿毗达磨)藏或论释佛教经义的僧人。