論平 lùn píng · luận bình Hán Việt: luận bình · Pinyin: lùn píng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 平 (bình)Pinyinlùn píngHán Việtluận bìnhCấu tạo論 + 平 · luận + bình nghĩa thành phần: luận + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考虑公正平和。Tân Hoa Tự Điển 1.考虑公正平和。