論心 lùn xīn · luận tâm Hán Việt: luận tâm · Pinyin: lùn xīn Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 心 (tâm)Pinyinlùn xīnHán Việtluận tâmCấu tạo論 + 心 · luận + tâm nghĩa thành phần: luận + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 研究思想; 谈心﹐倾心交谈。Tân Hoa Tự Điển 1.研究思想。 2.谈心﹐倾心交谈。