論思 lùn sī · luận tư Hán Việt: luận tư · Pinyin: lùn sī Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 思 (tư)Pinyinlùn sīHán Việtluận tưCấu tạo論 + 思 · luận + tư nghĩa thành phần: luận + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 议论﹑思考。特指皇帝与学士﹑臣子讨论学问。Tân Hoa Tự Điển 1.议论﹑思考。特指皇帝与学士﹑臣子讨论学问。