論託 lùn tuō · luận thác Hán Việt: luận thác · Pinyin: lùn tuō Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 託 (thác)Pinyinlùn tuōHán Việtluận thácCấu tạo論 + 託 · luận + thác nghĩa thành phần: luận + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推荐。论﹐通"抡"。Tân Hoa Tự Điển 1.推荐。论﹐通"抡"。