論報 lùn bào · luận báo Hán Việt: luận báo · Pinyin: lùn bào Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 報 (báo)Pinyinlùn bàoHán Việtluận báoCấu tạo論 + 報 · luận + báo nghĩa thành phần: luận + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓论罪得到批准。亦泛指定罪判刑; 谓报答恩情。Tân Hoa Tự Điển 1.谓论罪得到批准。亦泛指定罪判刑。 2.谓报答恩情。