論抵 lùn dǐ · luận để Hán Việt: luận để · Pinyin: lùn dǐ Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 抵 (để)Pinyinlùn dǐHán Việtluận đểCấu tạo論 + 抵 · luận + để nghĩa thành phần: luận + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 判处抵罪。Tân Hoa Tự Điển 1.判处抵罪。