論撰 lùn zhuàn · luận soạn Hán Việt: luận soạn · Pinyin: lùn zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 撰 (soạn)Pinyinlùn zhuànHán Việtluận soạnCấu tạo論 + 撰 · luận + soạn nghĩa thành phần: luận + soạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"论撰"; 论说叙录; 论着﹔著作。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"论撰"。 2.论说叙录。 3.论着﹔著作。