論政

lùn zhèng luận chánh

Hán Việt: luận chánh · Pinyin: lùn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (luận) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 议论政事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.议论政事。

Eng

  • Cihui 論政 lùnzhèng v.o. discuss politics; make comments on politics