論敵
luận địch
Hán Việt: luận địch · Pinyin: lùn dí
Tổng quan
đối thủ tranh luận
Nghĩa
Việt
- Cihui đối thủ tranh luận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指政治、学术等方面的争论的对手。
Eng
- Cihui 論敵 ùndí n. opponent in debate
Hán Việt: luận địch · Pinyin: lùn dí
đối thủ tranh luận