論歌 lùn gē · luận ca Hán Việt: luận ca · Pinyin: lùn gē Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 歌 (ca)Pinyinlùn gēHán Việtluận caCấu tạo論 + 歌 · luận + ca nghĩa thành phần: luận + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 论赞歌颂。Tân Hoa Tự Điển 1.论赞歌颂。