論理學
luận lí học
Hán Việt: luận lí học · Pinyin: lùn lǐ xué
Tổng quan
logic luận lý học; lô-gích học (cách gọi cũ của lô-gích học)。邏輯學的舊稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui logic luận lý học; lô-gích học (cách gọi cũ của lô-gích học)。邏輯學的舊稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究關於推理、思考所以成為正、誤的一般性原理與法則之學。參見「理則學」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逻辑学的旧称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.逻辑学的旧称。
Eng
- CC-CEDICT logic
- Cihui logic