論篤 lùn dǔ · luận đốc Hán Việt: luận đốc · Pinyin: lùn dǔ Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 篤 (đốc)Pinyinlùn dǔHán Việtluận đốcCấu tạo論 + 篤 · luận + đốc nghĩa thành phần: luận + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言论笃实。亦指言论笃实的人; 确当的评论。Tân Hoa Tự Điển 1.言论笃实。亦指言论笃实的人。 2.确当的评论。