論策 lùn cè · luận sách Hán Việt: luận sách · Pinyin: lùn cè Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 策 (sách)Pinyinlùn cèHán Việtluận sáchCấu tạo論 + 策 · luận + sách nghĩa thành phần: luận + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹策论。宋代以来各朝常用作科举考试的项目之一。Tân Hoa Tự Điển 1.犹策论。宋代以来各朝常用作科举考试的项目之一。