論行 lùn xíng · luận hành Hán Việt: luận hành · Pinyin: lùn xíng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 行 (hành)Pinyinlùn xíngHán Việtluận hànhCấu tạo論 + 行 · luận + hành nghĩa thành phần: luận + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 论辨人之行为。Tân Hoa Tự Điển 1.论辨人之行为。