論見 lùn jiàn · luận kiến Hán Việt: luận kiến · Pinyin: lùn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 見 (kiến)Pinyinlùn jiànHán Việtluận kiếnCấu tạo論 + 見 · luận + kiến nghĩa thành phần: luận + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主张和见解。Tân Hoa Tự Điển 1.主张和见解。