論講 lùn jiǎng · luận giảng Hán Việt: luận giảng · Pinyin: lùn jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 講 (giảng)Pinyinlùn jiǎngHán Việtluận giảngCấu tạo論 + 講 · luận + giảng nghĩa thành phần: luận + giảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲论﹔谈论讲说。Tân Hoa Tự Điển 1.讲论﹔谈论讲说。