論證地

luận chứng địa

Hán Việt: luận chứng địa

Tổng quan

cởi mở, phóng khoáng

Cấu tạo: (luận) + (chứng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cởi mở, phóng khoáng