論證者

luận chứng giả

Hán Việt: luận chứng giả

Tổng quan

người chứng minh, người thuyết minh, người trợ lý phòng thí nghiệm, người đi biểu tình, người thao diễn

Cấu tạo: (luận) + (chứng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chứng minh, người thuyết minh, người trợ lý phòng thí nghiệm, người đi biểu tình, người thao diễn