論詰 lùn jí · luận cật Hán Việt: luận cật · Pinyin: lùn jí Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 詰 (cật)Pinyinlùn jíHán Việtluận cậtCấu tạo論 + 詰 · luận + cật nghĩa thành phần: luận + cật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 论辩诘问。Tân Hoa Tự Điển 1.论辩诘问。