論財 lùn cái · luận tài Hán Việt: luận tài · Pinyin: lùn cái Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 財 (tài)Pinyinlùn cáiHán Việtluận tàiCấu tạo論 + 財 · luận + tài nghĩa thành phần: luận + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计较财物。Tân Hoa Tự Điển 1.计较财物。