論辨

lùn biàn luận biện

Hán Việt: luận biện · Pinyin: lùn biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (luận) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓考定才能品德; 议论辩驳。辨﹐通"辩"; 文体的一种。今称论说文。辨﹐通"辩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓考定才能品德。 2.议论辩驳。辨﹐通"辩"。 3.文体的一种。今称论说文。辨﹐通"辩"。