論辯

lùn biàn luận biện

Hán Việt: luận biện · Pinyin: lùn biàn

Tổng quan

biện luận

Cấu tạo: (luận) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biện luận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 议论辩驳; 文体的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.议论辩驳。 2.文体的一种。

Eng

  • Cihui 論辯 ùnbiàn v. debate; discuss