論進

lùn jìn luận tiến

Hán Việt: luận tiến · Pinyin: lùn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (luận) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐进用。论﹐通"抡"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐进用。论﹐通"抡"。