論量 lùn liàng · luận lượng Hán Việt: luận lượng · Pinyin: lùn liàng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 量 (lượng)Pinyinlùn liàngHán Việtluận lượngCấu tạo論 + 量 · luận + lượng nghĩa thành phần: luận + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评论﹔计较; 犹思量。Tân Hoa Tự Điển 1.评论﹔计较。 2.犹思量。