論集 lùn jí · luận tập Hán Việt: luận tập · Pinyin: lùn jí Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 集 (tập)Pinyinlùn jíHán Việtluận tậpCấu tạo論 + 集 · luận + tập nghĩa thành phần: luận + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编次撰集。Tân Hoa Tự Điển 1.编次撰集。