論駁 lùn bó · luận bác Hán Việt: luận bác · Pinyin: lùn bó Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 駁 (bác)Pinyinlùn bóHán Việtluận bácCấu tạo論 + 駁 · luận + bác nghĩa thành phần: luận + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"论驳"; 辩论驳正; 评论辩驳的奏章。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"论驳"。 2.辩论驳正。 3.评论辩驳的奏章。