論齒 lùn chǐ · luận xỉ Hán Việt: luận xỉ · Pinyin: lùn chǐ Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 齒 (xỉ)Pinyinlùn chǐHán Việtluận xỉCấu tạo論 + 齒 · luận + xỉ nghĩa thành phần: luận + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹论年。Tân Hoa Tự Điển 1.犹论年。