訟地 sòng dì · tụng địa Hán Việt: tụng địa · Pinyin: sòng dì Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 地 (địa)Pinyinsòng dìHán Việttụng địaCấu tạo訟 + 地 · tụng + địa nghĩa thành phần: tụng + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为争地而诉讼。Tân Hoa Tự Điển 1.为争地而诉讼。