訟庭

sòng tíng tụng đình

Hán Việt: tụng đình · Pinyin: sòng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即讼堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即讼堂。

Eng

  • Cihui 訟庭 òngtíng p.w. court of law