訟曲

sòng qū tụng khúc

Hán Việt: tụng khúc · Pinyin: sòng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争曲直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.争曲直。