訟氓 sòng máng · tụng manh Hán Việt: tụng manh · Pinyin: sòng máng Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 氓 (manh)Pinyinsòng mángHán Việttụng manhCấu tạo訟 + 氓 · tụng + manh nghĩa thành phần: tụng + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诉讼之民。Tân Hoa Tự Điển 1.诉讼之民。