訟源

sòng yuán tụng nguyên

Hán Việt: tụng nguyên · Pinyin: sòng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 造成诉讼案件的根源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.造成诉讼案件的根源。