訟靈 sòng líng · tụng linh Hán Việt: tụng linh · Pinyin: sòng líng Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 靈 (linh)Pinyinsòng língHán Việttụng linhCấu tạo訟 + 靈 · tụng + linh nghĩa thành phần: tụng + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听讼﹑决狱之神灵。Tân Hoa Tự Điển 1.听讼﹑决狱之神灵。