訟狀

sòng zhuàng tụng trạng

Hán Việt: tụng trạng · Pinyin: sòng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诉状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诉状。

Eng

  • Cihui 訟狀 òngzhuàng* n. plaint; indictment M:¹zhāng