訟理 sòng lǐ · tụng lí Hán Việt: tụng lí · Pinyin: sòng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 理 (lí)Pinyinsòng lǐHán Việttụng líCấu tạo訟 + 理 · tụng + lí nghĩa thành phần: tụng + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓断案公平﹐无冤案; 控诉﹐诉讼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓断案公平﹐无冤案。 2.控诉﹐诉讼。