訟筒 sòng tǒng · tụng đồng Hán Việt: tụng đồng · Pinyin: sòng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 筒 (đồng)Pinyinsòng tǒngHán Việttụng đồngCấu tạo訟 + 筒 · tụng + đồng nghĩa thành phần: tụng + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受纳诉状之竹筒。Tân Hoa Tự Điển 1.受纳诉状之竹筒。