訟系 sòng xì · tụng hệ Hán Việt: tụng hệ · Pinyin: sòng xì Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 系 (hệ)Pinyinsòng xìHán Việttụng hệCấu tạo訟 + 系 · tụng + hệ nghĩa thành phần: tụng + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被控告而监禁﹑下狱。Tân Hoa Tự Điển 1.被控告而监禁﹑下狱。