訟紙 sòng zhǐ · tụng chỉ Hán Việt: tụng chỉ · Pinyin: sòng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 紙 (chỉ)Pinyinsòng zhǐHán Việttụng chỉCấu tạo訟 + 紙 · tụng + chỉ nghĩa thành phần: tụng + chỉ