訟罪 sòng zuì · tụng tội Hán Việt: tụng tội · Pinyin: sòng zuì Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 罪 (tội)Pinyinsòng zuìHán Việttụng tộiCấu tạo訟 + 罪 · tụng + tội nghĩa thành phần: tụng + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解辩罪过。Tân Hoa Tự Điển 1.解辩罪过。