訟見 sòng jiàn · tụng kiến Hán Việt: tụng kiến · Pinyin: sòng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 見 (kiến)Pinyinsòng jiànHán Việttụng kiếnCấu tạo訟 + 見 · tụng + kiến nghĩa thành phần: tụng + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓为众人所见。讼﹐通"公"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓为众人所见。讼﹐通"公"。