訟訴

sòng sù tụng tố

Hán Việt: tụng tố · Pinyin: sòng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"讼詖"; 诉讼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讼詖"。 2.诉讼。