訟過 sòng guò · tụng quá Hán Việt: tụng quá · Pinyin: sòng guò Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 過 (quá)Pinyinsòng guòHán Việttụng quáCấu tạo訟 + 過 · tụng + quá nghĩa thành phần: tụng + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓自责其过失。Tân Hoa Tự Điển 1.谓自责其过失。